TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bargaining unit

US/ ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

bargaining unit nghĩa là đơn vị thương lượng, đơn vị mặc cả.

Nghĩa của bargaining unit

Danh từ

  1. (econ) Đơn vị thương lượng; đơn vị mặc cả.

Dạng từ của bargaining unit

Số nhiềubargaining units

Câu hỏi thường gặp

bargaining unit nghĩa là gì?

bargaining unit (danh từ) nghĩa là đơn vị thương lượng, đơn vị mặc cả.

bargaining unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bargaining unit: giọng Mỹ (US) / ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.