bargaining unit
US/ ˈjuː.nət/
giọng máy của trình duyệt
bargaining unit nghĩa là đơn vị thương lượng, đơn vị mặc cả.
Nghĩa của bargaining unit
Danh từ
- (econ) Đơn vị thương lượng; đơn vị mặc cả.
Dạng từ của bargaining unit
| Số nhiều | bargaining units |
Câu hỏi thường gặp
bargaining unit nghĩa là gì?
bargaining unit (danh từ) nghĩa là đơn vị thương lượng, đơn vị mặc cả.
bargaining unit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bargaining unit: giọng Mỹ (US) / ˈjuː.nət/.