TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bargeman

US/ˈbɑːrdʒ.mən/ giọng máy của trình duyệt

bargeman nghĩa là người coi sà lan, người thô lỗ, người lỗ mãng.

Nghĩa của bargeman

Danh từ

  1. Người coi sà lan.
  2. Người thô lỗ, người lỗ mãng.

Dạng từ của bargeman

Số nhiềubargemen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bargeman

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bargeman

  • to swear like a bargee — Chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn.

Câu hỏi thường gặp

bargeman nghĩa là gì?

bargeman (danh từ) nghĩa là người coi sà lan, người thô lỗ, người lỗ mãng.

bargeman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bargeman: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːrdʒ.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.