bargeman
US/ˈbɑːrdʒ.mən/
giọng máy của trình duyệt
bargeman nghĩa là người coi sà lan, người thô lỗ, người lỗ mãng.
Nghĩa của bargeman
Danh từ
- Người coi sà lan.
- Người thô lỗ, người lỗ mãng.
Dạng từ của bargeman
| Số nhiều | bargemen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bargeman
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bargeman
- to swear like a bargee — Chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn.
Câu hỏi thường gặp
bargeman nghĩa là gì?
bargeman (danh từ) nghĩa là người coi sà lan, người thô lỗ, người lỗ mãng.
bargeman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bargeman: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːrdʒ.mən/.