bariated cathode
giọng máy của trình duyệt
bariated cathode nghĩa là âm cực phủ bari.
Nghĩa của bariated cathode
Danh từ
- Tech Âm cực phủ bari.
Câu hỏi thường gặp
bariated cathode nghĩa là gì?
bariated cathode (danh từ) nghĩa là âm cực phủ bari.