TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barite

US/ˈbɛr.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

barite nghĩa là Barit.

Nghĩa của barite

Danh từ

  1. Hoá học Barit.

Dạng từ của barite

Số nhiềubarites

Câu hỏi thường gặp

barite nghĩa là gì?

barite (danh từ) nghĩa là Barit.

barite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barite: giọng Mỹ (US) /ˈbɛr.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.