TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barleycorn

UK/ˈbɑː(ɹ)liˌkɔː(ɹ)n/ giọng máy của trình duyệt

barleycorn nghĩa là hạt lúa mạch.

Nghĩa của barleycorn

Danh từ

  1. Hạt lúa mạch.

Dạng từ của barleycorn

Số nhiềubarleycorns

Cụm từ, thành ngữ với barleycorn

  • John Barleycorn — Rượu lúa mạch (nhân cách hoá).

Câu hỏi thường gặp

barleycorn nghĩa là gì?

barleycorn (danh từ) nghĩa là hạt lúa mạch.

barleycorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barleycorn: giọng Anh (UK) /ˈbɑː(ɹ)liˌkɔː(ɹ)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.