barleycorn
UK/ˈbɑː(ɹ)liˌkɔː(ɹ)n/
giọng máy của trình duyệt
barleycorn nghĩa là hạt lúa mạch.
Nghĩa của barleycorn
Danh từ
- Hạt lúa mạch.
Dạng từ của barleycorn
| Số nhiều | barleycorns |
Cụm từ, thành ngữ với barleycorn
- John Barleycorn — Rượu lúa mạch (nhân cách hoá).
Câu hỏi thường gặp
barleycorn nghĩa là gì?
barleycorn (danh từ) nghĩa là hạt lúa mạch.
barleycorn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barleycorn: giọng Anh (UK) /ˈbɑː(ɹ)liˌkɔː(ɹ)n/.