TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barm

UK/bɑːm/ US/bɑɹm/ giọng máy của trình duyệt

barm nghĩa là men.

Nghĩa của barm

Danh từ

  1. Men (rượu).

Dạng từ của barm

Số nhiềubarms
Ngôi thứ ba số ítbarms
Hiện tại phân từ (-ing)barming
Quá khứ phân từbarmed
Quá khứbarmed

Họ từ của barm

Câu hỏi thường gặp

barm nghĩa là gì?

barm (danh từ) nghĩa là men.

barm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barm: giọng Anh (UK) /bɑːm/, giọng Mỹ (US) /bɑɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.