barracker
US/ˈbɛr.ə.kɜː/
giọng máy của trình duyệt
barracker nghĩa là Xem barrack.
Nghĩa của barracker
Danh từ
- Xem barrack
Dạng từ của barracker
| Số nhiều | barrackers |
Câu hỏi thường gặp
barracker nghĩa là gì?
barracker (danh từ) nghĩa là Xem barrack.
barracker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barracker: giọng Mỹ (US) /ˈbɛr.ə.kɜː/.