TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barracker

US/ˈbɛr.ə.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

barracker nghĩa là Xem barrack.

Nghĩa của barracker

Danh từ

  1. Xem barrack

Dạng từ của barracker

Số nhiềubarrackers

Câu hỏi thường gặp

barracker nghĩa là gì?

barracker (danh từ) nghĩa là Xem barrack.

barracker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barracker: giọng Mỹ (US) /ˈbɛr.ə.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.