TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barracks emperor

UK/ˈbæɹəks ˈɛmpəɹə/ US/ˈbæɹəks ˈɛmpəɹɚ/ giọng máy của trình duyệt

barracks emperor nghĩa là hoàng đế quân nhân.

Nghĩa của barracks emperor

Danh từ

  1. Hoàng đế quân nhân.

Dạng từ của barracks emperor

Số nhiềubarracks emperors

Câu hỏi thường gặp

barracks emperor nghĩa là gì?

barracks emperor (danh từ) nghĩa là hoàng đế quân nhân.

barracks emperor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barracks emperor: giọng Anh (UK) /ˈbæɹəks ˈɛmpəɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈbæɹəks ˈɛmpəɹɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.