barracks
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæɹəks/
US/ˈbæɹəks/
giọng máy của trình duyệt
barracks nghĩa là trại lính, doanh trại.
Nghĩa của barracks
Danh từ
- Trại lính; doanh trại.
- As punishment, the men were confined to barracks.
- Mọi người bị trừng phạt, không được phép ra khỏi doanh trại.
- There used to be a barracks in this towntrước kia thành phố này từng có một trại lính
- Toà nhà to xấu xí.
- Their house was a great barracks of a placenhà của họ là một toà nhà to xấu xí như cái trại lính
Dạng từ của barracks
| Số nhiều | barracks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barracks
Đồng nghĩa
Họ từ của barracks
Cụm từ, thành ngữ với barracks
- barracks emperor — Hoàng đế quân nhân.
Câu hỏi thường gặp
barracks nghĩa là gì?
barracks (danh từ) nghĩa là trại lính, doanh trại.
barracks phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barracks: giọng Anh (UK) /ˈbæɹəks/, giọng Mỹ (US) /ˈbæɹəks/.