TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barracks

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæɹəks/ US/ˈbæɹəks/ giọng máy của trình duyệt

barracks nghĩa là trại lính, doanh trại.

Nghĩa của barracks

Danh từ

  1. Trại lính; doanh trại.
  2. As punishment, the men were confined to barracks.
  3. Mọi người bị trừng phạt, không được phép ra khỏi doanh trại.
    • There used to be a barracks in this towntrước kia thành phố này từng có một trại lính
  4. Toà nhà to xấu xí.
    • Their house was a great barracks of a placenhà của họ là một toà nhà to xấu xí như cái trại lính

Dạng từ của barracks

Số nhiềubarracks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barracks

Đồng nghĩa

Họ từ của barracks

Cụm từ, thành ngữ với barracks

  • barracks emperor — Hoàng đế quân nhân.

Câu hỏi thường gặp

barracks nghĩa là gì?

barracks (danh từ) nghĩa là trại lính, doanh trại.

barracks phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barracks: giọng Anh (UK) /ˈbæɹəks/, giọng Mỹ (US) /ˈbæɹəks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.