TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barracoon

US/ˌbær.ə.ˈkuːn/ giọng máy của trình duyệt

barracoon nghĩa là trại nhốt nô lệ.

Nghĩa của barracoon

Danh từ

  1. Trại nhốt nô lệ, trại giam tù khổ sai.

Dạng từ của barracoon

Số nhiềubarracoons

Câu hỏi thường gặp

barracoon nghĩa là gì?

barracoon (danh từ) nghĩa là trại nhốt nô lệ.

barracoon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barracoon: giọng Mỹ (US) /ˌbær.ə.ˈkuːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.