barre
UK/bɑː/
US/bɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
barre nghĩa là bấm ba-rê.
Nghĩa của barre
Danh từ
- Xà ngang để cho các vũ nữ balê tập.
Động từ
- Bấm ba-rê.
Dạng từ của barre
| Số nhiều | barres |
| Ngôi thứ ba số ít | barres |
| Hiện tại phân từ (-ing) | barring |
| Quá khứ phân từ | barred |
| Quá khứ | barred |
Cụm từ, thành ngữ với barre
- barre chord — Ba rê, ba-rê.
Câu hỏi thường gặp
barre nghĩa là gì?
barre (danh từ, động từ) nghĩa là bấm ba-rê.
barre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barre: giọng Anh (UK) /bɑː/, giọng Mỹ (US) /bɑɹ/.