TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barre

UK/bɑː/ US/bɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

barre nghĩa là bấm ba-rê.

Nghĩa của barre

Danh từ

  1. Xà ngang để cho các vũ nữ balê tập.

Động từ

  1. Bấm ba-rê.

Dạng từ của barre

Số nhiềubarres
Ngôi thứ ba số ítbarres
Hiện tại phân từ (-ing)barring
Quá khứ phân từbarred
Quá khứbarred

Cụm từ, thành ngữ với barre

  • barre chord — Ba rê, ba-rê.

Câu hỏi thường gặp

barre nghĩa là gì?

barre (danh từ, động từ) nghĩa là bấm ba-rê.

barre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barre: giọng Anh (UK) /bɑː/, giọng Mỹ (US) /bɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.