barred
UK/ˈbɑː(ɹ)d/
giọng máy của trình duyệt
barred nghĩa là có vạch kẻ dọc.
Nghĩa của barred
Tính từ
- Có vạch kẻ dọc.
- a barred cardboardbìa có vạch kẻ dọc
- Bị cồn cát chắn nghẽn.
Dạng từ của barred
| So sánh hơn | more barred |
| So sánh nhất | most barred |
Câu hỏi thường gặp
barred nghĩa là gì?
barred (tính từ) nghĩa là có vạch kẻ dọc.
barred phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barred: giọng Anh (UK) /ˈbɑː(ɹ)d/.