TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barrel antenna

US/ˈbɛr.əl æn.ˈtɛ.nə/ giọng máy của trình duyệt

barrel antenna nghĩa là ăngten hình trống, ăngten bình phương.

Nghĩa của barrel antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten hình trống, ăngten (cosec) bình phương.

Câu hỏi thường gặp

barrel antenna nghĩa là gì?

barrel antenna (danh từ) nghĩa là ăngten hình trống, ăngten bình phương.

barrel antenna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barrel antenna: giọng Mỹ (US) /ˈbɛr.əl æn.ˈtɛ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.