barrelled
US/ˈbɛr.əld/
giọng máy của trình duyệt
barrelled nghĩa là hình thùng.
Nghĩa của barrelled
Tính từ
- Hình thùng.
Họ từ của barrelled
Câu hỏi thường gặp
barrelled nghĩa là gì?
barrelled (tính từ) nghĩa là hình thùng.
barrelled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barrelled: giọng Mỹ (US) /ˈbɛr.əld/.