barrel-roll
giọng máy của trình duyệt
barrel-roll nghĩa là động tác lộn mình.
Nghĩa của barrel-roll
Danh từ
- Hàng không Động tác lộn mình (theo trục dọc).
Dạng từ của barrel-roll
| Số nhiều | barrel rolls |
| Ngôi thứ ba số ít | barrel rolls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | barrel rolling |
| Quá khứ phân từ | barrel rolled |
| Quá khứ | barrel rolled |
Câu hỏi thường gặp
barrel-roll nghĩa là gì?
barrel-roll (danh từ) nghĩa là động tác lộn mình.