barrel-shaped
giọng máy của trình duyệt
barrel-shaped nghĩa là hình thùng.
Nghĩa của barrel-shaped
Tính từ
- Hình thùng.
Câu hỏi thường gặp
barrel-shaped nghĩa là gì?
barrel-shaped (tính từ) nghĩa là hình thùng.
barrel-shaped nghĩa là hình thùng.
barrel-shaped (tính từ) nghĩa là hình thùng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.