barrenness
US/ˈbɛr.ən.nəs/
giọng máy của trình duyệt
barrenness nghĩa là sự cằn cỗi, sự không sinh đẻ.
Nghĩa của barrenness
Danh từ
- Sự cằn cỗi.
- Sự không sinh đẻ.
- Sự khô khan ((văn học)).
Dạng từ của barrenness
| Số nhiều | barrennesses |
Câu hỏi thường gặp
barrenness nghĩa là gì?
barrenness (danh từ) nghĩa là sự cằn cỗi, sự không sinh đẻ.
barrenness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barrenness: giọng Mỹ (US) /ˈbɛr.ən.nəs/.