TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barricade

UK/ˈbæɹɪkeɪd/ US/ˈbæɹɪkeɪd/ giọng máy của trình duyệt

barricade nghĩa là vật chướng ngại.

Nghĩa của barricade

Danh từ

  1. Vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ).

Dạng từ của barricade

Số nhiềubarricades
Ngôi thứ ba số ítbarricades
Hiện tại phân từ (-ing)barricading
Quá khứ phân từbarricaded
Quá khứbarricaded

Họ từ của barricade

Câu hỏi thường gặp

barricade nghĩa là gì?

barricade (danh từ) nghĩa là vật chướng ngại.

barricade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barricade: giọng Anh (UK) /ˈbæɹɪkeɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbæɹɪkeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.