TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barricader

giọng máy của trình duyệt

barricader nghĩa là Xem barricade.

Nghĩa của barricader

Danh từ

  1. Xem barricade

Dạng từ của barricader

Số nhiềubarricaders

Câu hỏi thường gặp

barricader nghĩa là gì?

barricader (danh từ) nghĩa là Xem barricade.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.