barrier
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæɹi.ə/
US/ˈbæɹi.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
barrier nghĩa là đặt vật chướng ngại, chắn ngang, chướng ngại.
Nghĩa của barrier
Ngoại động từ
- Đặt vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ).
- Chắn ngang.
Danh từ
- Chướng ngại.
Dạng từ của barrier
| Số nhiều | barriers |
| Ngôi thứ ba số ít | barriers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | barriering |
| Quá khứ phân từ | barriered |
| Quá khứ | barriered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barrier
Đồng nghĩa
Họ từ của barrier
Cụm từ, thành ngữ với barrier
- to barrier in — Chắn lại không cho ra.
- to barrier out — Chắn không cho ra.
- barrier to entry — Rào cản gia nhập; rào cản nhập ngành.
Câu ví dụ với barrier
- Music is a powerful form of communication that transcends barriers. Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
barrier nghĩa là gì?
barrier (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là đặt vật chướng ngại, chắn ngang, chướng ngại.
barrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barrier: giọng Anh (UK) /ˈbæɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈbæɹi.ɚ/.