barrier out
giọng máy của trình duyệt
barrier out nghĩa là chắn không cho ra.
Nghĩa của barrier out
Cụm từ
- Chắn không cho ra.
Câu hỏi thường gặp
barrier out nghĩa là gì?
barrier out (cụm từ) nghĩa là chắn không cho ra.
barrier out nghĩa là chắn không cho ra.
barrier out (cụm từ) nghĩa là chắn không cho ra.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.