TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barring

UK/ˈbɑːɹɪŋ(ɡ)/ giọng máy của trình duyệt

barring nghĩa là trừ, trừ ra.

Nghĩa của barring

Giới từ

  1. Trừ, trừ ra.

Dạng từ của barring

Số nhiềubarrings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barring

Đồng nghĩa

Họ từ của barring

Câu hỏi thường gặp

barring nghĩa là gì?

barring (giới từ) nghĩa là trừ, trừ ra.

barring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barring: giọng Anh (UK) /ˈbɑːɹɪŋ(ɡ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.