barrister
UK/ˈbæɹ.ɪst.ə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
barrister nghĩa là luật sư.
Nghĩa của barrister
Danh từ
- Luật sư.
Dạng từ của barrister
| Số nhiều | barristers |
Câu hỏi thường gặp
barrister nghĩa là gì?
barrister (danh từ) nghĩa là luật sư.
barrister phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barrister: giọng Anh (UK) /ˈbæɹ.ɪst.ə(ɹ)/.