TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barrister

UK/ˈbæɹ.ɪst.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

barrister nghĩa là luật sư.

Nghĩa của barrister

Danh từ

  1. Luật sư.

Dạng từ của barrister

Số nhiềubarristers

Câu hỏi thường gặp

barrister nghĩa là gì?

barrister (danh từ) nghĩa là luật sư.

barrister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barrister: giọng Anh (UK) /ˈbæɹ.ɪst.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.