TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barroom

US/ˈbɑːr.ˌruːm/ giọng máy của trình duyệt

barroom nghĩa là Xe cút kít ((cũng) wheel barroom).

Nghĩa của barroom

Danh từ

  1. Xe cút kít ((cũng) wheel barroom).
  2. Cáng ((cũng) hand barroom).
  3. Xe ba gác ((cũng) coster's barroom).

Dạng từ của barroom

Số nhiềubarrooms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barroom

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

barroom nghĩa là gì?

barroom (danh từ) nghĩa là Xe cút kít ((cũng) wheel barroom).

barroom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barroom: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːr.ˌruːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.