basalt
UK/ˈbæs.ɒlt/
US/bəˈsɔlt/
giọng máy của trình duyệt
basalt nghĩa là ba-zan, ba-dan.
Nghĩa của basalt
Danh từ
- Khoáng chất Bazan.
Dạng từ của basalt
| Số nhiều | basalts |
Họ từ của basalt
Câu hỏi thường gặp
basalt nghĩa là gì?
basalt (danh từ) nghĩa là ba-zan, ba-dan.
basalt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basalt: giọng Anh (UK) /ˈbæs.ɒlt/, giọng Mỹ (US) /bəˈsɔlt/.