baseband
giọng máy của trình duyệt
baseband nghĩa là dải gốc.
Nghĩa của baseband
Danh từ
- Tech Dải gốc.
Dạng từ của baseband
| Số nhiều | basebands |
Họ từ của baseband
Câu hỏi thường gặp
baseband nghĩa là gì?
baseband (danh từ) nghĩa là dải gốc.