TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basenji

UK/bəˈsɛnd͡ʒi/ US/bəˈsɛnd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

basenji nghĩa là ít khi sủa.

Nghĩa của basenji

Danh từ

  1. Giống chó nhỏ châu Phi đuôi xoắn, ít khi sủa.

Dạng từ của basenji

Số nhiềuBasenjis

Câu hỏi thường gặp

basenji nghĩa là gì?

basenji (danh từ) nghĩa là ít khi sủa.

basenji phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basenji: giọng Anh (UK) /bəˈsɛnd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /bəˈsɛnd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.