basidial
giọng máy của trình duyệt
basidial nghĩa là Xem basidium.
Nghĩa của basidial
Tính từ
- Xem basidium
Câu hỏi thường gặp
basidial nghĩa là gì?
basidial (tính từ) nghĩa là Xem basidium.
basidial nghĩa là Xem basidium.
basidial (tính từ) nghĩa là Xem basidium.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.