basicity
US/ˈbeɪ.sɪ.kə.ti/
giọng máy của trình duyệt
basicity nghĩa là tính bazơ, độ bazơ.
Nghĩa của basicity
Danh từ
- Hoá học Tính bazơ; độ bazơ.
Dạng từ của basicity
| Số nhiều | basicities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với basicity
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
basicity nghĩa là gì?
basicity (danh từ) nghĩa là tính bazơ, độ bazơ.
basicity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basicity: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.sɪ.kə.ti/.