TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basicity

US/ˈbeɪ.sɪ.kə.ti/ giọng máy của trình duyệt

basicity nghĩa là tính bazơ, độ bazơ.

Nghĩa của basicity

Danh từ

  1. Hoá học Tính bazơ; độ bazơ.

Dạng từ của basicity

Số nhiềubasicities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với basicity

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

basicity nghĩa là gì?

basicity (danh từ) nghĩa là tính bazơ, độ bazơ.

basicity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basicity: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.sɪ.kə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.