TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basidiospore

US/bə.ˈsɪ.di.ə.ˌspɔr/ giọng máy của trình duyệt

basidiospore nghĩa là bào tử đảm.

Nghĩa của basidiospore

Danh từ

  1. Bào tử đảm; bào tử đính thứ sinh.

Dạng từ của basidiospore

Số nhiềubasidiospores

Câu hỏi thường gặp

basidiospore nghĩa là gì?

basidiospore (danh từ) nghĩa là bào tử đảm.

basidiospore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basidiospore: giọng Mỹ (US) /bə.ˈsɪ.di.ə.ˌspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.