basidium
UK/bəˈsɪdɪəm/
giọng máy của trình duyệt
basidium nghĩa là đảm của nấm.
Nghĩa của basidium
Danh từ
- Thực vật học Đảm của nấm.
Dạng từ của basidium
| Số nhiều | basidia |
Câu hỏi thường gặp
basidium nghĩa là gì?
basidium (danh từ) nghĩa là đảm của nấm.
basidium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basidium: giọng Anh (UK) /bəˈsɪdɪəm/.