basinal
giọng máy của trình duyệt
basinal nghĩa là Xem basin.
Nghĩa của basinal
Tính từ
- Xem basin
Câu hỏi thường gặp
basinal nghĩa là gì?
basinal (tính từ) nghĩa là Xem basin.
basinal nghĩa là Xem basin.
basinal (tính từ) nghĩa là Xem basin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.