TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basinful

US/ˈbeɪ.sᵊn.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

basinful nghĩa là Khối lượng một cái chậu chứa đựng.

Nghĩa của basinful

Danh từ

  1. Khối lượng một cái chậu chứa đựng.

Dạng từ của basinful

Số nhiềubasinfuls

Câu hỏi thường gặp

basinful nghĩa là gì?

basinful (danh từ) nghĩa là Khối lượng một cái chậu chứa đựng.

basinful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basinful: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.sᵊn.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.