basinful
US/ˈbeɪ.sᵊn.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
basinful nghĩa là Khối lượng một cái chậu chứa đựng.
Nghĩa của basinful
Danh từ
- Khối lượng một cái chậu chứa đựng.
Dạng từ của basinful
| Số nhiều | basinfuls |
Câu hỏi thường gặp
basinful nghĩa là gì?
basinful (danh từ) nghĩa là Khối lượng một cái chậu chứa đựng.
basinful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basinful: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.sᵊn.fʊl/.