TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basmala

UK/ˈbæsˌmɑlə/ US/ˈbæsˌmɑlə/ giọng máy của trình duyệt

basmala nghĩa là Cụm giới từ بسم الله الرحمن الرحيم.

Nghĩa của basmala

Danh từ

  1. mul, Islam, countable Cụm giới từ بسم الله الرحمن الرحيم.
  2. Islam, uncountable Hành động đọc/xướng lời nhân danh Thượng đế.

Dạng từ của basmala

Số nhiềubasmalas

Câu hỏi thường gặp

basmala nghĩa là gì?

basmala (danh từ) nghĩa là Cụm giới từ بسم الله الرحمن الرحيم.

basmala phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basmala: giọng Anh (UK) /ˈbæsˌmɑlə/, giọng Mỹ (US) /ˈbæsˌmɑlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.