TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basque

UK/bæsk/ US/bæsk/ giọng máy của trình duyệt

basque nghĩa là tộc người baxcơ, tiếng baxcơ.

Nghĩa của basque

Danh từ

  1. Tộc người Baxcơ (ở miền Tây Pirênê, Đông bắc Tây Ban Nha, Tây Nam Pháp).
  2. Tiếng Baxcơ.

Dạng từ của basque

Số nhiềuBasques

Câu hỏi thường gặp

basque nghĩa là gì?

basque (danh từ) nghĩa là tộc người baxcơ, tiếng baxcơ.

basque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basque: giọng Anh (UK) /bæsk/, giọng Mỹ (US) /bæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.