TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bass

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/beɪs/ US/beɪs/ giọng máy của trình duyệt

bass nghĩa là cá pecca, sợi vỏ cây đoạn, trầm, nam trầm.

Nghĩa của bass

Danh từ

  1. Động vật học Cá pecca.
  2. Thực vật học Sợi vỏ cây đoạn.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) bass-wood[beis].
  4. Âm nhạc Giọng nam trầm.
  5. Người hát giọng nam trầm; người có giọng trầm.
  6. Kèn bát.

Tính từ

  1. Âm nhạc Trầm, nam trầm (giọng).

Dạng từ của bass

So sánh hơnbasser
So sánh nhấtbassest
Số nhiềubasses
Ngôi thứ ba số ítbasses
Hiện tại phân từ (-ing)bassing
Quá khứ phân từbassed
Quá khứbassed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bass

Đồng nghĩa

Họ từ của bass

Cụm từ, thành ngữ với bass

  • bass boost — Tăng (âm) trầm.

Câu hỏi thường gặp

bass nghĩa là gì?

bass (danh từ, tính từ) nghĩa là cá pecca, sợi vỏ cây đoạn, trầm, nam trầm.

bass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bass: giọng Anh (UK) /beɪs/, giọng Mỹ (US) /beɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.