bass
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/beɪs/
US/beɪs/
giọng máy của trình duyệt
bass nghĩa là cá pecca, sợi vỏ cây đoạn, trầm, nam trầm.
Nghĩa của bass
Danh từ
- Động vật học Cá pecca.
- Thực vật học Sợi vỏ cây đoạn.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) bass-wood[beis].
- Âm nhạc Giọng nam trầm.
- Người hát giọng nam trầm; người có giọng trầm.
- Kèn bát.
Tính từ
- Âm nhạc Trầm, nam trầm (giọng).
Dạng từ của bass
| So sánh hơn | basser |
| So sánh nhất | bassest |
| Số nhiều | basses |
| Ngôi thứ ba số ít | basses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bassing |
| Quá khứ phân từ | bassed |
| Quá khứ | bassed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bass
Đồng nghĩa
Họ từ của bass
Cụm từ, thành ngữ với bass
- bass boost — Tăng (âm) trầm.
Câu hỏi thường gặp
bass nghĩa là gì?
bass (danh từ, tính từ) nghĩa là cá pecca, sợi vỏ cây đoạn, trầm, nam trầm.
bass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bass: giọng Anh (UK) /beɪs/, giọng Mỹ (US) /beɪs/.