bastardization
giọng máy của trình duyệt
bastardization nghĩa là sự pha tạp, sự lai căng.
Nghĩa của bastardization
Danh từ
- Sự pha tạp, sự lai căng.
- Sự tuyên bố là con hoang.
Dạng từ của bastardization
| Số nhiều | bastardizations |
Họ từ của bastardization
Câu hỏi thường gặp
bastardization nghĩa là gì?
bastardization (danh từ) nghĩa là sự pha tạp, sự lai căng.