TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bastardize

US/ˈbæstɚdaɪz/ giọng máy của trình duyệt

bastardize nghĩa là Tuyên bố là con hoang.

Nghĩa của bastardize

Ngoại động từ

  1. Tuyên bố là con hoang.

Dạng từ của bastardize

Ngôi thứ ba số ítbastardizes
Hiện tại phân từ (-ing)bastardizing
Quá khứ phân từbastardized
Quá khứbastardized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bastardize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bastardize nghĩa là gì?

bastardize (ngoại động từ) nghĩa là Tuyên bố là con hoang.

bastardize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bastardize: giọng Mỹ (US) /ˈbæstɚdaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.