TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baster

UK/ˈbeɪstə/ US/ˈbeɪstɚ/ giọng máy của trình duyệt

baster nghĩa là Xem baste.

Nghĩa của baster

Danh từ

  1. Xem baste

Dạng từ của baster

Số nhiềubasters

Câu hỏi thường gặp

baster nghĩa là gì?

baster (danh từ) nghĩa là Xem baste.

baster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baster: giọng Anh (UK) /ˈbeɪstə/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.