TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

batch file

giọng máy của trình duyệt

batch file nghĩa là tập tin theo lô.

Nghĩa của batch file

Danh từ

  1. Tech Tập tin theo lô.

Dạng từ của batch file

Số nhiềubatch files

Câu hỏi thường gặp

batch file nghĩa là gì?

batch file (danh từ) nghĩa là tập tin theo lô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.