TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

batching

UK/ˈbæt͡ʃɪŋ/ US/ˈbæt͡ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

batching nghĩa là định lô.

Nghĩa của batching

Động từ

  1. Tech Định lô.

Câu hỏi thường gặp

batching nghĩa là gì?

batching (động từ) nghĩa là định lô.

batching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batching: giọng Anh (UK) /ˈbæt͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbæt͡ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.