batching
UK/ˈbæt͡ʃɪŋ/
US/ˈbæt͡ʃɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
batching nghĩa là định lô.
Nghĩa của batching
Động từ
- Tech Định lô.
Câu hỏi thường gặp
batching nghĩa là gì?
batching (động từ) nghĩa là định lô.
batching phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của batching: giọng Anh (UK) /ˈbæt͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbæt͡ʃɪŋ/.