TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

batch

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bæt͡ʃ/ US/bæt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

batch nghĩa là mẻ, đợt, chuyển.

Nghĩa của batch

Danh từ

  1. Mẻ (bánh).
  2. Đợt, chuyển; khoá (học).
    • a batch of books from Londonmột quyển sách từ Luân đôn tới

Dạng từ của batch

Số nhiềubatches
Ngôi thứ ba số ítbatches
Hiện tại phân từ (-ing)batching
Quá khứ phân từbatched
Quá khứbatched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với batch

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của batch

Cụm từ, thành ngữ với batch

  • of the same batch — Cùng một loạt, cùng một giuộc.
  • batch access — Truy cập theo lô.
  • batch command — Lệnh theo lô.
  • batch file — Tập tin theo lô.
  • batch job — Công việc theo lô.
  • batch mode — Chế độ theo lô.
  • batch operation — Vận hành theo lô.
  • batch processing — Xử lý theo lô.

Câu hỏi thường gặp

batch nghĩa là gì?

batch (danh từ) nghĩa là mẻ, đợt, chuyển.

batch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batch: giọng Anh (UK) /bæt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /bæt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.