batch
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bæt͡ʃ/
US/bæt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
batch nghĩa là mẻ, đợt, chuyển.
Nghĩa của batch
Danh từ
- Mẻ (bánh).
- Đợt, chuyển; khoá (học).
- a batch of books from Londonmột quyển sách từ Luân đôn tới
Dạng từ của batch
| Số nhiều | batches |
| Ngôi thứ ba số ít | batches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | batching |
| Quá khứ phân từ | batched |
| Quá khứ | batched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với batch
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của batch
Cụm từ, thành ngữ với batch
- of the same batch — Cùng một loạt, cùng một giuộc.
- batch access — Truy cập theo lô.
- batch command — Lệnh theo lô.
- batch file — Tập tin theo lô.
- batch job — Công việc theo lô.
- batch mode — Chế độ theo lô.
- batch operation — Vận hành theo lô.
- batch processing — Xử lý theo lô.
Câu hỏi thường gặp
batch nghĩa là gì?
batch (danh từ) nghĩa là mẻ, đợt, chuyển.
batch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của batch: giọng Anh (UK) /bæt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /bæt͡ʃ/.