TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

batch processing

giọng máy của trình duyệt

batch processing nghĩa là xử lý theo lô.

Nghĩa của batch processing

Danh từ

  1. Tech Xử lý theo lô.

Dạng từ của batch processing

Số nhiềubatch processings

Câu hỏi thường gặp

batch processing nghĩa là gì?

batch processing (danh từ) nghĩa là xử lý theo lô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.