bate
UK/beɪt/
US/beɪt/
giọng máy của trình duyệt
bate nghĩa là bớt, giảm bớt, nước ngâm mềm da, cơn giận.
Nghĩa của bate
Động từ
- Bớt, giảm bớt, trừ bớt.
- his energy has not batednghị lực của anh ta không hề giảm bớt
- to bate one's curiositybớt tò mò
- not to bate a jot of a sentencekhông bớt một cái chấm trong câu
Danh từ
- Nước ngâm mềm da (trong khi thuộc da).
- Từ lóng Cơn giận.
- to go into a batenổi giận
Ngoại động từ
- Ngâm mềm (da).
Dạng từ của bate
| Ngôi thứ ba số ít | bates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bating |
| Quá khứ phân từ | bated |
| Quá khứ | bated |
| Số nhiều | bates |
Câu hỏi thường gặp
bate nghĩa là gì?
bate (động từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bớt, giảm bớt, nước ngâm mềm da, cơn giận.
bate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bate: giọng Anh (UK) /beɪt/, giọng Mỹ (US) /beɪt/.