TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bath-chair

UK/bɑːθ t͡ʃɛə/ giọng máy của trình duyệt

bath-chair nghĩa là ghế xe.

Nghĩa của bath-chair

Danh từ

  1. Ghế (có bánh) xe (cho người ốm).

Dạng từ của bath-chair

Số nhiềuBath chairs

Câu hỏi thường gặp

bath-chair nghĩa là gì?

bath-chair (danh từ) nghĩa là ghế xe.

bath-chair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bath-chair: giọng Anh (UK) /bɑːθ t͡ʃɛə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.