TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bath

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɑːθ/ US/bɑːθ/ giọng máy của trình duyệt

bath nghĩa là sự tắm, chậu tắm, bồn tắm, tắm.

Nghĩa của bath

Danh từ

  1. Sự tắm.
  2. Chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm.
  3. Số nhiều Nhà tắm có bể bơi.

Động từ

  1. Tắm.
    • to bath a babytắm cho đứa bé

Dạng từ của bath

Số nhiềubaths
Ngôi thứ ba số ítbaths
Hiện tại phân từ (-ing)bathing
Quá khứ phân từbathed
Quá khứbathed

Họ từ của bath

Cụm từ, thành ngữ với bath

  • bath of blood — Sự chém giết, sự làm đổ máu.

Câu ví dụ với bath

  • Tom dried himself with a bath towel. Tom lau người bằng khăn tắm.
  • I feel clean after taking a bath. Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.
  • Is the bath clean? Bồn tắm sạch không?
  • She was just about to take a bath when the bell rang. Cô ấy vừa định đi tắm thì chuông reo.
  • Where can I buy a bathing suit? Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bath nghĩa là gì?

bath (danh từ, động từ) nghĩa là sự tắm, chậu tắm, bồn tắm, tắm.

bath phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bath: giọng Anh (UK) /bɑːθ/, giọng Mỹ (US) /bɑːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.