bath
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɑːθ/
US/bɑːθ/
giọng máy của trình duyệt
bath nghĩa là sự tắm, chậu tắm, bồn tắm, tắm.
Nghĩa của bath
Danh từ
- Sự tắm.
- Chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm.
- Số nhiều Nhà tắm có bể bơi.
Động từ
- Tắm.
- to bath a babytắm cho đứa bé
Dạng từ của bath
| Số nhiều | baths |
| Ngôi thứ ba số ít | baths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bathing |
| Quá khứ phân từ | bathed |
| Quá khứ | bathed |
Họ từ của bath
Cụm từ, thành ngữ với bath
- bath of blood — Sự chém giết, sự làm đổ máu.
Câu ví dụ với bath
- Tom dried himself with a bath towel. Tom lau người bằng khăn tắm.
- I feel clean after taking a bath. Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.
- Is the bath clean? Bồn tắm sạch không?
- She was just about to take a bath when the bell rang. Cô ấy vừa định đi tắm thì chuông reo.
- Where can I buy a bathing suit? Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bath nghĩa là gì?
bath (danh từ, động từ) nghĩa là sự tắm, chậu tắm, bồn tắm, tắm.
bath phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bath: giọng Anh (UK) /bɑːθ/, giọng Mỹ (US) /bɑːθ/.