TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bathe

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/beɪð/ US/beɪð/ giọng máy của trình duyệt

bathe nghĩa là sự tắm, tắm, đầm mình, rửa.

Nghĩa của bathe

Danh từ

  1. Sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi).
    • to go for a batheđi tắm (ở sông, biển...)

Ngoại động từ

  1. Tắm, đầm mình (đen & bóng).
    • to bathe one's hands in bloodnhúng tay vào máu
    • face bathed in tearsmặt đầm đìa nước mắt
  2. Rửa, rửa sạch (vết thương, mắt...).
  3. Bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển...).
    • it is bathed on one side by the North Seamột phía nó tiếp giáp với biển Bắc
  4. Làm ngập trong (ánh sáng).
    • room bathed in lightcăn phòng ngập ánh sáng

Nội động từ

  1. Tắm, đầm mình (ở hồ, sông, biển, bể bơi...).

Dạng từ của bathe

Ngôi thứ ba số ítbathes
Hiện tại phân từ (-ing)bathing
Quá khứ phân từbathed
Quá khứbathed
Số nhiềubathes

Họ từ của bathe

Câu ví dụ với bathe

  • Where can I buy a bathing suit? Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bathe nghĩa là gì?

bathe (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự tắm, tắm, đầm mình, rửa.

bathe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bathe: giọng Anh (UK) /beɪð/, giọng Mỹ (US) /beɪð/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.