bathe
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/beɪð/
US/beɪð/
giọng máy của trình duyệt
bathe nghĩa là sự tắm, tắm, đầm mình, rửa.
Nghĩa của bathe
Danh từ
- Sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi).
- to go for a batheđi tắm (ở sông, biển...)
Ngoại động từ
- Tắm, đầm mình (đen & bóng).
- to bathe one's hands in bloodnhúng tay vào máu
- face bathed in tearsmặt đầm đìa nước mắt
- Rửa, rửa sạch (vết thương, mắt...).
- Bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển...).
- it is bathed on one side by the North Seamột phía nó tiếp giáp với biển Bắc
- Làm ngập trong (ánh sáng).
- room bathed in lightcăn phòng ngập ánh sáng
Nội động từ
- Tắm, đầm mình (ở hồ, sông, biển, bể bơi...).
Dạng từ của bathe
| Ngôi thứ ba số ít | bathes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bathing |
| Quá khứ phân từ | bathed |
| Quá khứ | bathed |
| Số nhiều | bathes |
Họ từ của bathe
Câu ví dụ với bathe
- Where can I buy a bathing suit? Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bathe nghĩa là gì?
bathe (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự tắm, tắm, đầm mình, rửa.
bathe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bathe: giọng Anh (UK) /beɪð/, giọng Mỹ (US) /beɪð/.