TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bather

UK/ˈbeɪðə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

bather nghĩa là người tắm.

Nghĩa của bather

Danh từ

  1. Người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...).

Dạng từ của bather

Số nhiềubathers

Câu hỏi thường gặp

bather nghĩa là gì?

bather (danh từ) nghĩa là người tắm.

bather phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bather: giọng Anh (UK) /ˈbeɪðə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.