TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

battery

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæt.(ə)ɹi/ US/ˈbæt.əɹi/ giọng máy của trình duyệt

battery nghĩa là khẩu đội, bộ pin, ắc quy, pin.

Nghĩa của battery

Danh từ

  1. Quân sự Khẩu đội (pháo).
  2. Điện học Bộ pin, ắc quy, bình điện
  3. Bộ.
    • cooking batterybộ đồ xoong chảo
  4. Dãy chuồng nuôi gà nhốt.
    • battery chickengà nhốt vỗ béo
  5. Pháp lý Sự hành hung, sự bạo hành.

Dạng từ của battery

Số nhiềubatteries

Họ từ của battery

Cụm từ, thành ngữ với battery

  • to turn someone's battery against himself — Lấy gậy ông đập lưng ông.

Câu ví dụ với battery

  • I guess the battery must be dead. Tôi đoán cái pin phải bị hỏng.
  • The watch battery was dead. Đồng hồ hết pin rồi.
  • The watch's battery ran out. Đồng hồ hết pin rồi.
  • The battery died. Pin chết.
  • The toy ran out of batteries. Món đồ chơi đã hết pin rồi.
  • He put the batteries the wrong way in. Anh ấy đã đặt những viên pin sai cách.
  • This flashlight needs two batteries. Cái đèn pin này cần hai cục pin.
  • Are those batteries rechargeable? Những viên pin đó có sạc được không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

battery nghĩa là gì?

battery (danh từ) nghĩa là khẩu đội, bộ pin, ắc quy, pin.

battery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battery: giọng Anh (UK) /ˈbæt.(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈbæt.əɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.