TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

batter

UK/ˈbætə/ US/ˈbætɚ/ giọng máy của trình duyệt

batter nghĩa là vận động viên crickê, tường xây thoải chân, xây thoải chân, đập liên hồi.

Nghĩa của batter

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Vận động viên bóng chày, vận động viên crickê.
  2. Tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững).
  3. Bột nhão (làm bánh).
  4. Ngành in Sự mòn vẹt (chữ in.

Nội động từ

  1. Xây (tường) thoải chân.
  2. Đập liên hồi, đạp.
    • to batter at the doorđập cửa

Ngoại động từ

  1. Đập, liên hồi, đập vỡ, đập.
    • the heavy waves battered the ship to piecessóng mạnh đập vỡ con tàu
  2. Quân sự Nã pháo vào (thành).
  3. Hành hạ, ngược đãi, đánh đập.
  4. Bóp méo.
  5. Ngành in Làm vẹt, làm mòn (chữ in).
    • battered typechữ in bị mòn vẹt

Dạng từ của batter

Ngôi thứ ba số ítbatters
Hiện tại phân từ (-ing)battering
Quá khứ phân từbattered
Quá khứbattered
Số nhiềubatters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với batter

Đồng nghĩa

Họ từ của batter

Cụm từ, thành ngữ với batter

  • to batter about — Hành hạ, đánh nhừ tử.
  • to batter down — Phá đổ, đập nát.
  • to batter in — Đánh bể, đập vỡ.

Câu hỏi thường gặp

batter nghĩa là gì?

batter (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là vận động viên crickê, tường xây thoải chân, xây thoải chân, đập liên hồi.

batter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batter: giọng Anh (UK) /ˈbætə/, giọng Mỹ (US) /ˈbætɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.